radish plant
Định nghĩa
Danh từ: Cây củ cải (thuộc chi Raphanus), một loại cây thuộc họ cải (Brassicaceae) có rễ củ ăn được, vị cay nồng.
Ví dụ sử dụng
- (Cây củ cải phát triển nhanh và có thể thu hoạch sau khoảng một tháng.)
- (Nông dân trồng cây củ cải để lấy rễ củ cay nồng, ăn được của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Radish plant" thường được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc thực vật học để phân biệt cây củ cải với các loại cây khác cùng họ hoặc cùng chi.
- The radish plant belongs to the genus Raphanus, which includes several species. (Cây củ cải thuộc chi Raphanus, bao gồm một số loài khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Radish (danh từ): củ cải (chỉ phần rễ củ ăn được, thường được dùng làm rau sống hoặc gia vị).
- I added sliced radish to the salad. (Tôi đã thêm củ cải thái lát vào món salad.)
- Radish seed (danh từ): hạt giống củ cải.
- The radish seed is small and round. (Hạt giống củ cải nhỏ và tròn.)
Từ đồng nghĩa
- Horseradish plant: cây cải ngựa (một loài khác trong cùng họ, có rễ củ cay mạnh hơn).
- Turnip plant: cây củ cải turnip (cũng thuộc họ cải, nhưng rễ củ có vị ngọt hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến riêng cho "radish plant".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến riêng cho "radish plant".